Quizamaxx 15.8EC
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| đậu tương | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Quizalofop-P-Ethyl: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Quizalofop-P-Ethyl" (18)
Azuca 8.8EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Broadsafe 200EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Cariza 5 EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Fagor 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Future 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Greensun 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Hetcocan 5EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Itani 5EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Maruka 5EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Quizalo 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Quiza super 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Qzario 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Rifcet 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Tar Zang 50EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)Targa Super 5 EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH SX và KD Tam Nông (7)
Chetsau 100WG — Emamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kgAmylatop 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lPolyman 46WP — Mancozeb 44% + Polyoxin B 2%Tamnong Propin 70WG — Propineb (min 80%)Tanimax 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Cypen 60 OD — Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/lJetstar 18SL — Glufosinate ammonium (min 95%)