← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / TT-snailtagold 750WP

TT-snailtagold 750WP

Phân nhóm
Thuốc trừ ốc
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúaốc bươu vàng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Niclosamide" (50)
Ac-snailkill 700WP — Niclosamide (min 96%)Aladin 700WP — Niclosamide (min 96%)Anpuma 700WP — Niclosamide (min 96%)Apple 700WP — Niclosamide (min 96%)Awar 700WP — Niclosamide (min 96%)Baycide 70WP — Niclosamide (min 96%)Bayluscide 70WP — Niclosamide (min 96%)Bayoc 750WP — Niclosamide (min 96%)BenRide 250 EC, 700WP — Niclosamide (min 96%)Blackcarp 700WP — Niclosamide (min 96%)Boing 250EC, 750WP — Niclosamide (min 96%)BP ocgold 700WP — Niclosamide (min 96%)Catfish 70 WP — Niclosamide (min 96%)Daicosa 700WP — Niclosamide (min 96%)Dioto 250 EC — Niclosamide (min 96%)
Xem tất cả 50 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Tân Thành (70)
Abavec super 5.5EC — Abamectin (min 90%)Abavec gold 9.99EC — Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%Emicide 105EC — Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/lTT-Anonin 1EC — Annonin (min 95%)Hoptara2 600EC — Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/lTT Glim 270SC — Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/lTT Checker 270SC — Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/lAK Dan 75EC — Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/lTT Bite 30SC — Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%Dizorin 35 EC — Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/lMeta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)TT-gep 625WG — Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kgToof 25WP, 150SL — Dinotefuran (min 89%)Focal 5.5EC, 80WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Metasa 500EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Xem tất cả 70 sản phẩm →