Valivithaco 3SL, 5SC, 5WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, ngô | khô vằn 3SL |
| cao su, cà phê | nấm hồng |
| nhãn, vải | thán thư |
| ngô, lúa | lở cổ rễ/ thuốc lá, thuốc lào, dưa hấu, dưa chuột, rau cải 5WP: khô vằn |
| nhãn, vải | thán thư |
| rau cải | lở cổ rễ/ thuốc lá, thuốc lào, dưa hấu, dưa chuột, rau cải 5SC: khô vằn/ lúa, bệnh chết ẻo |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Validamycin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Validamycin" (43)
Anlicin 5WP, 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Asiamycin super 100SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Avalin 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Biovacare 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Damycine 5 WP, 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Duo Xiao Meisu 3SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Fubarin 20WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Haifangmeisu 5WP, 10WG, 10SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Javidacin 5SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Jinggangmeisu 5SL, 10WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Limycin 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Natistar 51WG, 100SC — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Navalilusa 5SL, 5WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Pinkvali 5SL, 50WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Qian Jiang Meisu 5WP, 5SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Xem tất cả 43 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →