Bluecat 450WP, 568WG
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Buprofezin 155g/kg + Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 145g/kg: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Cali Agritech USA (9)
Crymax 35 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAficap 200SC — Indoxacarb (min 90%)Ridoxanil 800WP — Cymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kgSincocin 0.56 SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)Feno Cali 40SC — Fenoxanil (min 95%)Avil-cali 100SC — Hexaconazole (min 85%)Xofisasia 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lHet-shots 75 OD — Cyhalofop-butyl 65g/l + Penoxsulam 10g/lPhoximcali 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)