Sharma 22.4SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | rệp sáp |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Spirotetramat: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Spirotetramat" (18)
Armata 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Aspiro 150OD — Spirotetramat (min 96%)Dotramat 150OD — Spirotetramat (min 96%)Ecudor 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Faster 150OD, 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Mario 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)MH-Kafar 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Monaco 500SC — Spirotetramat (min 96%)Movento 150OD — Spirotetramat (min 96%)Nicapi 150SC — Spirotetramat (min 96%)Notary 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Ramat 120SC — Spirotetramat (min 96%)Sentinet 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Seroto 224SC — Spirotetramat (min 96%)Speramet 150OD — Spirotetramat (min 96%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang (22)
AD-Shark 30SC — Chlorfenapyr (min 94%)Thadant 200SC, 300EC — Chlorfluazuron 50g/l (100g/l) + Emamectin benzoate 50g/l (120g/l) + Indoxacarb 100g/l (80g/l)Cypdime (558) 10 EC — Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Wealth 24WP — Imidacloprid 1.5% + Isoprocarb 22.5%Margo 20SC — Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10%AD-Lutein 3GR — Phoxim (min 90%)Sanedan 95 WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Tokyo-Nhật 220WP — Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kgStrong 200SC — Fenoxanil (min 95%)Velvet 2SL — Fungous ProteoglycansAD-Carp 2SL — Kasugamycin (min 70%)Gtop 400EC — Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/lAD-Siva 45SC — Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%Apricot 80WP — Triadimefon (min 96%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →