Natrobin 750WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa cúc | rỉ sắt |
| cà phê | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg" (12)
Nativo 750WG, 300SC — Tebuconazole 500g/kg (200g/l) + Trifloxystrobin 250g/kg (100g/l)Activo 750 WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Amtivo 75WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Atrozole 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)BC-Latino 750WP — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Conabin 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Navigator 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Subway 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Tanimax 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Triflo-top 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Twinstar 75WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Yanibin 75WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh (6)