Venza 300EC
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa gieo thẳng | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Cyhalofop-butyl: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cyhalofop-butyl" (28)
Anlicher 10EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Anstrong 10 EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Bangbang 10EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Bonzer 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Clear Chor 100EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Clincher 200EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Cybu 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Cyhany 250EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Elano 20EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Farra 100EW — Cyhalofop-butyl (min 97%)Figo 100EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Incher 100EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Goldenfields 35EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Gracie 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Koler 10EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)
Xem tất cả 28 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm (16)
Willmer 500SC — Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/lRosser 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lForce excel 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Fier 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)OFI 200SL — Imidacloprid (min 96%)Zeppelin 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Nemo 250EC — Difenoconazole (min 94%)Hexathai 100SC — Hexaconazole (min 85%)Oxo 200WP — Oxolinic acid (min 93%)Midas 30OD — Prothioconazole (min 95%)Kanto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Liberty 100WP — Streptomycin sulfateRider 480SL — Bentazone (min 96%)Accord 400EC — Pretilachlor 400g/l (400g/l) + Chất an toàn Fenclorim 120g/l (100g/l)Ozaki 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →