← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dentadexit 25EC

Dentadexit 25EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạcsâu xanh da láng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Deltamethrin" (14)
Alphaderin 25EC — Deltamethrin (min 98%)Appendelta 2.8 EC — Deltamethrin (min 98%)Daphacis 25 EC — Deltamethrin (min 98%)Decis 2.5EC, 250WG — Deltamethrin (min 98%)Dersi-s 2.5EC — Deltamethrin (min 98%)Delta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Deltaguard 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Meta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Shieldmate 2.5EC — Deltamethrin (min 98%)Supercis 2.5EC — Deltamethrin (min 98%)Toxcis 2.5EC, 2.5SC — Deltamethrin (min 98%)Videci 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Wofacis 25EC — Deltamethrin (min 98%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam (13)
Super site 200EC — Abamectin 2g/l + Phoxim 198g/lSuper SH 16WP — Bacillus thuringiensisSuperxe 240 SC — Chlorfenapyr (min 94%)Cyroma gold 750WP — Cyromazine (min 95%)Suzuko 300SC — Azoxystrobin (min 93%)Baola 400SC — Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/lNgonta 250SC — Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/lLayboy 200WP — Copper acetate (min 98%)Zaaloo 680WP — Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kgConpho 200SC — Saisentong (min 95%)Glufonate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Newcate 2.5WP — Bromadiolone (min 97%)Thalybas 0.01SL — 24-Epibrassinolide (min 90%)