← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / T-p glophosi 15SL

T-p glophosi 15SL

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà phêcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Glufosinate ammonium" (145)
Ace gluffit 30SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AF-Fulsta 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Andofonat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amegro 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amosate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Apatit Super 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Asupergras 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AT-Sinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Avansta 150 SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bamboo 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Basta 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bastnate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bata Sas 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Batot 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)BC-Weedkill 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 145 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Thái Phong (34)
Sauaba 3.6EC — Abamectin (min 90%)Hotray 200SL — Acetamiprid (min 97%)Nongiahy 155SL — Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/lTiper-Alpha 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Tiper 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Nôngiahưng 75WP — Cyromazine (min 95%)Vangiakhen 550SC — Diafenthiuron 500 g/kg + Indoxacarb 50 g/kgNewgreen 2.0EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tapsa 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Timycin 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Tinomo 100SL, 100WP — Imidacloprid (min 96%)Anhvatơ 150SC — Indoxacarb (min 90%)Nongiaphat 500EC — Profenofos (min 87%)Nôngiabảo 310EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/lNôngiaphúc 400EC — Flusilazole (min 92.5%)
Xem tất cả 34 sản phẩm →