Tikabamec 3.6EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | s â u cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu |
| bắp cải | sâu tơ, sâu khoang |
| cải xanh | sâu xanh bướm trắng, rệp, bọ nhảy |
| cà chua | dòi đục lá |
| dưa hấu | bọ trĩ |
| chè | bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ |
| cam | sâu vẽ bùa, nhện đỏ, rầy chổng cánh |
| xoài | rầy bông |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP XNK Thọ Khang (9)
Tikrice 25EC — Abamectin 0.5% (5g/l) + Petroleum oil 24.5% (245g/l)Azatika 60WG — Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kgTikemectin 4EC, 60WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tik-tot 60EC — Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/lTik wep 247 EC — Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/lNewgrasstk 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Tik grass 15SC — Mesotrione (min 97%)Meo-Grass 330EC — Pendimethalin (min 90%)Niclosa 850WP — Niclosamide (min 96%)