RBC-Famonil 52.5WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| khoai tây | mốc sương |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%" (4)
Cyfa 525WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Equation 52.5WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Fushi 52.5WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Teamwork 525WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow (7)
Sanvant 25EC — Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%Boeing 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lRBC-Spino 100SC — Spinosad (min 85%)Valent 20SC — Cyazofamid (min 93.5%)RB-Trisu 28WP — Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4%Makozeb-RBC 80WP — Mancozeb (min 85%)Endmice 0.005 RB — Bromadiolone (min 97%)