BN-Tegosuper 5SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hồ tiêu | tuyến trùng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Bảo Nông Việt (14)
BN-Fosthi 10GR — Fosthiazate (min 93%)Samixplus 250SC — Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/lBN-Mite 570EC — Propargite (min 85%)Bn-azopro 35SC — Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15%BN-Fepro 20SC — Fenoxanil (min 95%)BN-Vinzole 10SC — Hexaconazole (min 85%)BN-Kakasu 2SL — Kasugamycin (min 70%)BN-Tepy 45WP — Pyraclostrobin 8% + Tebuconazole 37%Bn-salatop 80WP, 80WG — Tricyclazole (min 95%)BN-Gluxon 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)BN-Mice 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)Kizasi 25SC — OligoglucanBN-Meta 18GR — Metaldehyde (min 98.5%)BN-Nisa 860WP — Niclosamide-olamine (min 98%)