← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / MDButa 50EC

MDButa 50EC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor" (26)
AG-Lego 600EC — Butachlor (min 93%)B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC — Butachlor (min 93%)Buchlorsuper 600EC — Butachlor (min 93%)Butaco 600EC — Butachlor (min 93%)Buta gold 600EC — Butachlor (min 93%)Butalo 60EC — Butachlor (min 93%)Butan 60 EC — Butachlor (min 93%)Butanix 60 EC — Butachlor (min 93%)Butavi 60 EC — Butachlor (min 93%)Butoxim 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Dibuta 60 EC — Butachlor (min 93%)Dietcomam 65EC — Butachlor (min 93%)Echo 60EW — Butachlor (min 93%)Forwabuta 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Heco 600 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Mạnh Đan (17)
MDAbamuron 50SC — Abamectin 3g/l + Triflumuron (min 97%) 47g/lMDSpiro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lMdanzine 800WP — Cyromazine (min 95%)Mia Darius 60SC — Emamectin benzoate 10g/l + Triflumuron 50g/lMia Mite 40SC — Etoxazole 10% + Pyridaben 30%MDMetometa 400SC — Metaflumizone 200 g/l + Methoxyfenozide 200 g/lMDPhonecron 40EC — Profenofos 10% + Phoxim 30%MDSpifendor 340SC — Spirodiclofen (min 98%)MDBosdan 500WG — Boscalid (min 96%)Mdancozeb 640WP — Chlorothalonil 8% (80g/kg) + Mancozeb 56% (560 g/kg)MDBintop 45SC — Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%Mdan Light 20SC — Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%Mdanzole 400SC — Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/lMdbin 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mdan Guard 50WP — Thiram (TMTD) (min 96%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →