VT-Manmet 58WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | thán thư |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Mancozeb 480g/kg + Metalaxyl 100g/kg: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb 480g/kg + Metalaxyl 100g/kg" (4)
Domigold 580WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)Manmetpul 58WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)Mexyl Gold 580WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)Ridokin 58WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH CNSH Quốc tế Việt Thái (13)
VT-Procarb 25WP — Buprofezin 7% + Isoprocarb 18%VT-Flor 30SC — Flonicamid 10% + Spirotetramat 20%VT-Lamic 15WP — Imidacloprid 12% + Lambda-cyhalothrin 3%Zazz 150SC — Indoxacarb (min 90%)Bioarrow 100SC — Spinosad (min 85%)VT-Nozide 200SC — Tebufenozide (min 98%)VT-Trocalid 38SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)VT-Flunil 400SC — Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/lVT-Zamite 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)VT-Ansaron 23 OD — Atrazine 20% + Nicosulfuron 3%VT-trione 15SC — Mesotrione (min 97%)VT-Madi 0.005PB — Bromadiolone (min 97%)VT-Buzz 250SC — Oligoglucan