← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Vdimectin 10SC

Vdimectin 10SC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạcsâu xanh
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Quốc tế Việt Đức (12)
Rosatap 52WP — Buprofezin 12% + Monosultap 40%Pitakousa 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Chapyr 12SC — Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%Katifos 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lZ-Mai 50SC — Diafenthiuron (min 97%)Cyphos 25EC — Quinalphos (min 70%)Dirobin 30WG — Azoxystrobin 200 g/kg (20%) + Dimethomorph 100g/kg (10%)Bingold 20SC — Difenoconazole 10% + Trifloxystrobin 10%Vdimin 5SL — OligosaccharinsRosazone 60EC — Butachlor 50% + Oxadiazon 10%Grass-king 20SL — Diquat (min 95%)Rotrione 34.4SC — Tembotrione (min 94.5%)