Prevathon 0.4GR, 200SC, 35WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, sâu đục thân 0.4GR |
| mía | sâu đục thân |
| lúa | sâu đục củ/ khoai lang 200SC: sâu đục thân, sâu cuốn lá |
| vải | sâu đục cuống quả |
| ngô | sâu keo mùa thu |
| lạc | sâu khoang |
| cà chua | sâu xanh |
| dưa hấu | sâu xanh sọc trắng |
| bắp cải | sâu xanh da láng/hành 35WG: sâu tơ, bọ nhảy |
| lúa | sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ |
| lạc | sâu xanh da láng |
| dưa hấu | sâu xanh sọc trắng, dòi đục lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorantraniliprole: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorantraniliprole" (11)
Alimenthon 30 SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Bestrole 400SC, 35WG — Chlorantraniliprole (min 93%)BH-Vareton 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Brethon plus 20SC, 0.4GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Chloranlier 200SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Ginstarole 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Lipro 150SC — Chlorantraniliprole (min 93%)NBC Pravthon 1.0GR — Chlorantraniliprole (min 93%)Pitakousa 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Trani cap 200SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Altriset 200SC — Chlorantraniliprole (min 93%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH FMC Việt Nam (13)
Bestox5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Talstar 25EC — Bifenthrin (min 97%)Benevia 100OD, 200SC — Cyantraniliprole (min 93%)Arrivo 25EC — Cypermethrin (min 90%)Vantex 15CS — Gamma-cyhalothrin (min 98%)Ammate 30WG, 150EC — Indoxacarb (min 90%)Pounce 50EC — Permethrin (min 92%)Impact 12.5SC — Flutriafol (min 95%)Rovral 50WP — Iprodione (min 96%)Quintect 10SC — Picarbutrazox (min 94.5%)Spotlight 40WG — Carfentrazone-ethyl (min 90%)Command 36 ME, 48EC — Clomazone (min 88%)Ally 20 WG — Metsulfuron-methyl (min 93%)