Suflonil 50SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng | rỉ sắt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorothalonil 15% + Sulfur 35%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH A2T Việt Nam (14)
Cyrotat 31SC — Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3%Acetat 250EC — Acetamiprid 200g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/lNewalpha 10EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Spiro-TAT 39SC — Buprofezin 26% + Spirotetramat 13%Kafos 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Superplus 35SC — Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%Galaxyl-M 30SC — Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%Globole Master 35SC — Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%Hexaindia 5SC — Hexaconazole (min 85%)Kaoxin 33SC — Kasugamycin 3% + Oxine copper 30%TAT Super Plus 600WP — Cyhalofop-butyl 90 g/kg + Quinclorac 510 g/kgCornweed 18OD — Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5%Stopking 25EC — Flumetralin (min 98%)