← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Comet 85WP

Comet 85WP

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Carbaryl" (5)
Baryl annong 85WP — Carbaryl (min 99%)Carbavin 85WP — Carbaryl (min 99%)Forvin 85WP — Carbaryl (min 99%)Saivina 430SC — Carbaryl (min 99%)Sebaryl 85SP — Carbaryl (min 99%)
🏢 Sản phẩm khác của Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. (13)
Azimex 40EC — Abamectin (min 90%)Tornado 25EC — Cypermethrin (min 90%)Exceed 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lFactor 50EC — Fenitrothion (min 95%)Vitagro 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Fantasy 20EC — Fenvalerate (min 93%)Vitasupe 250EC — Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/lGammalin super 425EC — Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/lAsiamycin super 100SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Zodiac 80WP — Zineb (min 86%)Z-weed 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Vigor 33 EC — Pendimethalin (min 90%)Latexing 2.5 PC — Ethephon (min 91%)