Genol 1.2SL
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| dưa chuột, dưa hấu, cà chua, nhãn, hoa hồng | giả sương mai |
| lúa | đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt |
| ngô | khô vằn |
| thuốc lá, thuốc lào | đốm lá |
| chè | thối búp |
| cam | sẹo |
| nho, vải, điều, hồ tiêu | thán thư |
| cao su, cà phê | nấm hồng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Eugenol: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Eugenol" (4)
Doyle 12SL — Eugenol (min 99%)Lilacter 0.3 SL — Eugenol (min 99%)Piano 18EW — Eugenol (min 99%)PN-Linhcide 1.2 EW — Eugenol (min 99%)
🏢 Sản phẩm khác của Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) (7)
Plutel 5EC — Abamectin (min 90%)Sha Chong Shuang 18 SL, 50SP, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Sasa 25 WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Rothanil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Belazole 75WP — Tricyclazole (min 95%)Sifata 36WP — Bensulfuron-methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)Broma 0.005AB — Bromadiolone (min 97%)