Agrovertin 50EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cam | sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúa, sâu vẽ bùa |
| dưa hấu | bọ trĩ |
| cà chua | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Hoá Nông (8)
Amsipilan 20SP — Acetamiprid (min 97%)Amitage 200EC — Carbosulfan (min 93%)Cyhella 250CS — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Fungonil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Penazon 100EC — Penconazole (min 95%)Fungimaster 250EC — Propiconazole (min 90%)Cybu 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Kelpak SL — Auxins 11mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 6.0mg/l