← Về trang chủ

Tra cứu thuốc BVTV

Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam — tìm theo tên thuốc, hoạt chất, cây trồng hoặc công ty.

Tất cảThuốc trừ sâuThuốc trừ bệnhThuốc trừ cỏThuốc điều hoà sinh trưởngThuốc trừ ốcThuốc trừ chuộtThuốc trừ mốiThuốc khử trùng khoChất dẫn dụ côn trùngThuốc bảo quản lâm sảnChất hỗ trợ (chất trải)Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Tìm thấy 1.959 sản phẩm · Thuốc trừ bệnh
Thuốc trừ bệnh
Triflo-top 750WG
🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)  ·  🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnh
Twinstar 75WG
🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)  ·  🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnh
Yanibin 75WG
🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)  ·  🏢 Công ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ bệnh
Madex Top 70WG
🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%  ·  🏢 Công ty TNHH ADU Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Nafluz 270SC
🧪 Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l  ·  🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnh
Domark 40 ME
🧪 Tetraconazole (min 94%)  ·  🏢 Công ty TNHH Kỹ thuật sinh học Mekong
Thuốc trừ bệnh
Mikcide 1.5SL
🧪 Tetramycin  ·  🏢 Công ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ bệnh
Tiêu tuyến trùng 18EC
🧪 Tinh dầu quế  ·  🏢 Công ty CP VT NN Việt Nông
Thuốc trừ bệnh
SH-Lifu (SH-BV1)
🧪 Thảo mộc (Bã quả trẩu, bã thanh hao hoa vàng, bã vỏ hạt điều) 70% + Trichoderma harzianum 106 6cfu/g + Bacillus subtilis 10 cfu/g + Metarhizium 6anisopliae 10 cfu/g + 6Azotobacter beijerinckii 10 cfu/g + Bacillus 6gisengihumi 10 cfu/g + Streptomyces owasiensis 106 cfu/g  ·  🏢 Viện Bảo vệ thực vật
Thuốc trừ bệnh
Bestar 505SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnh
BC-thizamide 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Biocrop
Thuốc trừ bệnh
Filix 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Linozamzar 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty CP Liên nông Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Luza Plus 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Rồng Đại Dương
Thuốc trừ bệnh
Luzamin 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
NBC-Zitto 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnh
Pulsor 23SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Shiral 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH ADU Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
SV-Semeta 240SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
Thuốc trừ bệnh
Tribute 230SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%)  ·  🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn)