Tra cứu thuốc BVTV
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam — tìm theo tên thuốc, hoạt chất, cây trồng hoặc công ty.
Tất cảThuốc trừ sâuThuốc trừ bệnhThuốc trừ cỏThuốc điều hoà sinh trưởngThuốc trừ ốcThuốc trừ chuộtThuốc trừ mốiThuốc khử trùng khoChất dẫn dụ côn trùngThuốc bảo quản lâm sảnChất hỗ trợ (chất trải)Thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch
Tìm thấy 1.959 sản phẩm · Thuốc trừ bệnh
Thuốc trừ bệnh
Dorter 750WP
🧪 Oxolinic acid 600g/kg + Salicylic acid 150g/kg · 🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMap lotus 125WP
🧪 Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg · 🏢 Map Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhLino oxto 200WP
🧪 Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg · 🏢 Công ty CP Liên Nông Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTryxo 750WP
🧪 Oxolinic acid 200g/kg + Tricyclazole 550g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhUsastano 500WP
🧪 Oxytetracycline · 🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMiksabe 100WP
🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg · 🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhOxycin 100WP
🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
Thuốc trừ bệnhMarthian 90SP
🧪 Oxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANA
Thuốc trừ bệnhYchatot 900SP
🧪 Oxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg) · 🏢 Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
Thuốc trừ bệnhCentertaner 500WP
🧪 Oxytetracycline 400 g/kg + Streptomycin 100 g/kg · 🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhBanking 110WP
🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg + Gentamicin 10g/kg · 🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhAvikhuan 102SP
🧪 Oxytetracycline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg · 🏢 Công ty CP XNK nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhGoldfull 500WP
🧪 Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg · 🏢 Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhBionema 80WP
🧪 Paecilomyces lilacinus · 🏢 Trung tâm công nghệ sinh học TP. Hồ Chí Minh
Thuốc trừ bệnhManecer 200WP
🧪 Paecilomyces lilacinus · 🏢 Công ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhNemaces 108 cfu/g WP
🧪 Paecilomyces lilacinus · 🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnh6Padave 10 WP
🧪 Paecilomyces lilacinus · 🏢 Công ty TNHH Công nghệ sạch Nông nghiệp
Thuốc trừ bệnhPalila 9500WP (5 x 10 cfu/g)
🧪 Paecilomyces lilacinus · 🏢 Công ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ bệnh8 Panda 10 x 10 WP
🧪 Paenibacillus polymyza · 🏢 Công ty TNHH Gap Agro
Thuốc trừ bệnhMAP Oni 2 SL
🧪 Papain · 🏢 Map Pacific Pte Ltd