Sản phẩm của Công ty CP Nông nghiệp HP
52 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty CP Nông nghiệp HP đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.
Thuốc trừ sâu
Tuyen trung B2 50EC
🧪 Abamectin B2 (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuMopride 20 WP
🧪 Acetamiprid (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuJojotino 350WP
🧪 Acetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuBush 700WG
🧪 Buprofezin (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuTiffy Super 500WG
🧪 Buprofezin (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuGold Tress 50WP
🧪 Buprofezin 40% + Imidacloprid 10% · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuKunda 200SC
🧪 Cyhalodiamide 50 g/l + Flufiprole 150 g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuUmeku 200SC
🧪 Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizone 100g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuLoxa 50EC
🧪 Cypermethrin (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuAsiangold 500SC
🧪 Diafenthiuron (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuManly 437SC
🧪 Diafenthiuron 42.3% (432g/l) + Emamectin benzoate 1.4% (14g/l) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuLisara 200SC
🧪 Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuEmaben 2.0EC, 3.6WG, 60SG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuLopita 200WP
🧪 Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuEska 250EC
🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuBeluka 250SC
🧪 Flubendiamide 100g/l + Metaflumizole 150g/l · 🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HP
Thuốc trừ sâuPysone 700WG
🧪 Imidacloprid (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuZobin 90WP
🧪 Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 85% · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuLike-HP 240SC
🧪 Metaflumizone (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuDyman 500WP
🧪 Nitenpyram (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuNisangold 700WP
🧪 Nitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuWilson 240SC
🧪 Spirodiclofen (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhAmtech 100EW
🧪 Anacardic acid · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhOnew 500SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Zinc thiazole (min 95%) 300g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhBalusar WP
🧪 Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 Bacillus amyloliquefaciens AT-332 Bacillus amyloliquefaciens · 🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhBenita 250 WP
🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhTigondiamond 800WP
🧪 Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhMokoni 380SC
🧪 Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhChionil 750WP
🧪 Chlorothalonil (min 98%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhTisabe 550 SC
🧪 Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhXanized 72 WP
🧪 Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhZenlovo 775WP
🧪 Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhSopha 330EC
🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhOkasa one 260SC
🧪 Fenoxanil 20% (200g/l) + Kresoxim-methyl 6% (60g/l) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhHanovil 10SC
🧪 Hexaconazole (min 85%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhInari 300SC
🧪 Kresoxim-methyl (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhKozuma 5WP, 3SL
🧪 Ningnanmycin (min 20%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhSuntioo 190SC
🧪 Picoxystrobin 70g/l + Propiconazole 120g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhSasuke 200SC
🧪 Saisentong (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhActivo 750 WG
🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏValux 500EC
🧪 Acetochlor (min 93.3%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏAptramax 800 WP
🧪 Ametryn (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏFigo 100EC
🧪 Cyhalofop-butyl (min 97%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏAman 90EC
🧪 Cyhalofop-butyl 60 g/l + Pyribenzoxim 30 g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏConifa 200ME
🧪 Fluoroglycofen (min 95%) 10 g/l + Glufosinate ammonium 190g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏTiguan 150SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏObaxim 250SL
🧪 Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏNoloco 200SL
🧪 Hexazinone 50g/l + Imazapyr 150g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏElipza 300EC
🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ cỏSaly 306EC
🧪 Pretilachlor 287g/l + Pyribenzoxim 19g/l · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc điều hoà sinh trưởngTony 920 40EC
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ ốcHn-Samole 700WP
🧪 Niclosamide (min 96%) · 🏢 Công ty CP Nông nghiệp HP